Từ điển cơ khí và công trình Việt - Anh
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Nhà xuất bản Đà Nẵng
2001
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00633nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93346 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 621.803 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Cung, Kim Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển cơ khí và công trình Việt - Anh | |
| 245 | 0 | |c Cung Kim Tiến | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a Machinery,Vietnamese,English language | ||
| 650 | |x Terminology,Dictionaries,Dictionaries | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||