|
|
|
|
| LEADER |
00893nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93547 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 150000
|
| 082 |
|
|
|a 347.597055
|
| 082 |
|
|
|b M125
|
| 245 |
|
0 |
|a Mẫu văn bản thường dùng trong cơ quan quản lý nhà nước đơn vị hành chính sự nghiệp và dân cư
|
| 245 |
|
0 |
|b (Kèm theo hệ thống các văn bản pháp quy liên quan đến văn thư và lưu trữ được cập nhật hóa với những quy điịnh mới nhất)
|
| 245 |
|
0 |
|c Hồ Ngọc Cẩn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Office practice,Office equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 910 |
|
|
|a Năm sửa PL 651.29 thành 347.597055
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|