Từ điển dành cho những người có tín ngưỡng và không có tín ngưỡng Anh-Việt giải nghĩa = English-Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Khoa học xã hội
2000
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00698nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93619 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 200.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển dành cho những người có tín ngưỡng và không có tín ngưỡng Anh-Việt giải nghĩa = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Minh Tiến Dịch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học xã hội | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Religious | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||