Từ điển Thuật ngữ Ngôn ngữ học Việt - Anh - Pháp - Nga
Gồm các thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học được chuyển dịch bằng 4 ngôn ngữ Việt-Anh-Pháp-Nga
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Tự điển bách khoa
2003
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00809nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93628 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b T406 | ||
| 100 | |a Vương, Toàn | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Thuật ngữ Ngôn ngữ học Việt - Anh - Pháp - Nga | |
| 245 | 0 | |c Vương Toàn, Nguyễn Trọng Báu, Nguyễn Xuân Thơm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tự điển bách khoa | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Gồm các thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học được chuyển dịch bằng 4 ngôn ngữ Việt-Anh-Pháp-Nga | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||