Từ điển kỹ thuật tổng hợp và công nghệ cao Anh - Việt (Khoảng 120.000 thuật ngữ) = English-Vietnamese dictionary of comprehensive engineering and high technology
Khoảng 120000 thuật ngữ bao gồm nhiều ngành kĩ thuật, công nghệ và một số ngành liên quan. Các thuật ngữ được biên soạn được Việt hoá tới mức tối đa, thuật ngữ mượn tiếng nước ngoài đã thông dụng vẫn giữ nguyên...
Bewaard in:
| Formaat: | Boek |
|---|---|
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Khoa học và kỹ thuật
2005
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01066nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93634 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 295000 | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp và công nghệ cao Anh - Việt (Khoảng 120.000 thuật ngữ) = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese dictionary of comprehensive engineering and high technology | |
| 245 | 0 | |c Ban từ điển | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Khoảng 120000 thuật ngữ bao gồm nhiều ngành kĩ thuật, công nghệ và một số ngành liên quan. Các thuật ngữ được biên soạn được Việt hoá tới mức tối đa, thuật ngữ mượn tiếng nước ngoài đã thông dụng vẫn giữ nguyên | ||
| 650 | |a Technology | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||