|
|
|
|
| LEADER |
00742nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_9366 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.2
|
| 082 |
|
|
|b Nh500
|
| 100 |
|
|
|a Nhu cầu về chất khoáng và năng lượng của động vật nhai lại
|
| 245 |
|
0 |
|a Nhu cầu về chất khoáng và năng lượng của động vật nhai lại
|
| 245 |
|
0 |
|c Nhu cầu về chất khoáng và năng lượng của động vật nhai lại, Đinh Thế Bản...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1976
|
| 650 |
|
|
|a ruminantia - feeding and feeds
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 960927
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|