Từ điển Anh - Việt : Khoảng 300000 mục từ và định nghĩa = English - Vietnamese dictionary
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2004
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00610nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93745 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 423.95922 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt : | |
| 245 | 0 | |b Khoảng 300000 mục từ và định nghĩa = English - Vietnamese dictionary | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a English language (Vietnamese) | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||