|
|
|
|
| LEADER |
00874nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93762 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 195000
|
| 082 |
|
|
|a 657.869
|
| 082 |
|
|
|b Đ406
|
| 100 |
|
|
|a Phạm, Huy Đoán
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống kế toán doanh nghiệp xây lắp theo chuẩn mực kế toán và luật kế toán :
|
| 245 |
|
0 |
|b Biên soạn theo chế độ kế toán doanh nghiệp xây lắp và các quy định sửa đổi, bổ sung chế độ kế toán doanh nghiệp đến quý III năm 2004
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Huy Đoán, Nguyễn Thanh Tùng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Construction,Accounting,Building
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|