|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93771 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 135000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b Th552
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực hành lập trình SQL :
|
| 245 |
|
0 |
|b Song ngữ Anh - Việt có chú giải thuật ngữ
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Đức Quang (biên dịch và chú giải)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|