|
|
|
|
| LEADER |
00771nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93894 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 22000
|
| 082 |
|
|
|a 344.59701
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 245 |
|
0 |
|a Bộ luật lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2002)
|
| 245 |
|
0 |
|c Quốc Cường, Thanh Thảo sưu tầm và hệ thống hóa
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Labor laws and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|