|
|
|
|
| LEADER |
00744nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93960 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 38000
|
| 082 |
|
|
|a 428.1
|
| 082 |
|
|
|b H287/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Harmer, Jeremy
|
| 245 |
|
0 |
|a Học từ vựng tiếng Anh trình độ trên trung cấp và nâng cao =
|
| 245 |
|
0 |
|b Vocabulary for upper intermediate to advanced studies : More than words
|
| 245 |
|
0 |
|c Jeremy Harmer
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,English language
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|