| LEADER | 00489nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_94467 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 11000 | ||
| 082 | |a 173 | ||
| 082 | |b S464 | ||
| 100 | |a Phạm, Côn Sơn | ||
| 245 | 0 | |a Đạo làm con | |
| 245 | 0 | |c Phạm Côn Sơn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Dân tộc | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Ethics | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||