| LEADER | 00525nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_94522 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 48000 | ||
| 082 | |a 520 | ||
| 082 | |b Đ561 | ||
| 245 | 0 | |a Những con đường đến với các vì sao | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Đạo ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Astronomy | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||