世界の日本カメラ:輸出産業へのあゆみ
Đã lưu trong:
| Institution som forfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
東京
東京書房社
1975
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00585nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_94647 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 338.0952 | ||
| 082 | |b S464 | ||
| 110 | |a 日本写真機光学機器検査協会 | ||
| 245 | 0 | |a 世界の日本カメラ:輸出産業へのあゆみ | |
| 245 | 0 | |c 日本写真機光学機器検査協会 | |
| 260 | |a 東京 | ||
| 260 | |b 東京書房社 | ||
| 260 | |c 1975 | ||
| 650 | |a Economic conditions,Japanese economy | ||
| 650 | |z Japan | ||
| 904 | |i Ngoc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||