| LEADER | 00614nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_94942 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 27000 | ||
| 082 | |a 973.929 | ||
| 082 | |b K309 | ||
| 100 | |a Kiều Lương | ||
| 245 | 0 | |a Siêu hạn chiến : | |
| 245 | 0 | |b Sách tham khảo | |
| 245 | 0 | |c Kiều Lương, Vương Tương Tuệ ; Dương Quốc Anh, Nguyễn Đình Bảng dịch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Terrorism | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||