|
|
|
|
| LEADER |
00715nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_94958 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 195000
|
| 082 |
|
|
|a 343.59703
|
| 082 |
|
|
|b L120
|
| 100 |
|
|
|a Mai, Văn Lâm
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống chính sách hiện hành quản lý tài chính quản lý ngân sách đơn vị hành chính, sự nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Mai Văn Lâm
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Accounting,Finance, public
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|