|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95003 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 35500
|
| 082 |
|
|
|a 392
|
| 082 |
|
|
|b Tr431
|
| 100 |
|
|
|a Lý, Tự Trọng
|
| 245 |
|
0 |
|a Phong tục hiếu hỉ của người Trung Hoa
|
| 245 |
|
0 |
|c Lý Tự Trọng, Vương Văn Vĩnh ; Trần Việt Cường, Hoàng Thái Bình dịch
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Folk literature, Chinese,Folk literature, Chinese
|
| 650 |
|
|
|x Marriage customs,Death customs
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|