|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95215 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 32000
|
| 082 |
|
|
|a 621.388
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ, Quang Trung
|
| 245 |
|
0 |
|a Tìm hỏng và sửa chữa đầu máy video
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Quang Trung, Quang Thành
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa Học Kỹ Thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Home video systems,Television,Video players,Video tape recorders
|
| 650 |
|
|
|x Maintenance and repair,Repairing,Maintenance and repair,Maintenance and repair
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|