3ds Max 6 @
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Hà Nội
Thống kê
2004
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00690nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95265 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 119000 | ||
| 082 | |a 006.68 | ||
| 082 | |b Ng527 | ||
| 100 | |a Lưu, Triều Nguyên | ||
| 245 | 0 | |a 3ds Max 6 @ | |
| 245 | 0 | |c Lưu Triều Nguyên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Computer drawing language,Computer graphics,3d Max (Computer programs) | ||
| 650 | |x Computer programs | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 910 | |a Sách kèm đĩa có số AV.003209, AV.003205, AV.003201, AV.003197, AV.003193 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||