Bài tập toán cao cấp
Sách trình bày chủ yếu các định nghĩa và các phép toán đại số và hình học tuyến tính bao gồm phần bài giải và hưỡng dẫn cách giải bài tập toán cao cấp
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục
2006
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01018nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95542 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 515.64076 | ||
| 082 | |b Tr300/T.1 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Đình Trí | ||
| 245 | 0 | |a Bài tập toán cao cấp | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách trình bày chủ yếu các định nghĩa và các phép toán đại số và hình học tuyến tính bao gồm phần bài giải và hưỡng dẫn cách giải bài tập toán cao cấp | ||
| 650 | |a Algebras and applications,Geometry, Analytic | ||
| 650 | |x Problems, exercises, etc.,Problems, exercises, etc. | ||
| 904 | |i M.Loan,Mai chuyển số PL từ 516.3076 thành 515.64076 dành cho cả bộ bài tập | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||