|
|
|
|
| LEADER |
00697nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95703 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 70000
|
| 082 |
|
|
|a 621.3903
|
| 082 |
|
|
|b C561
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Ngọc Cương
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển tin học - điện tử Anh-Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - Vietnamese dictionary of informatics and electronics
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Ngọc Cương
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Electronics,Informatics
|
| 650 |
|
|
|x Dictionaries,Dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|