|
|
|
|
| LEADER |
00760nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95765 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 115000
|
| 082 |
|
|
|a 651.29
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn kỹ thuật trình bày văn bản và những mẫu văn bản mới nhất :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho các cơ quan , hành chính sự nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức kinh tế và công dân
|
| 245 |
|
0 |
|c Quốc Cường tuyển chọn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 20005
|
| 650 |
|
|
|a Correspondence,Office equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|