|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95812 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 20500
|
| 082 |
|
|
|a 660.282
|
| 082 |
|
|
|b M312/T.2
|
| 100 |
|
|
|a Vũ, Bá Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học & thực phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Bá Minh, Hoàng Minh Nam
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Food technology,Chemical engineering
|
| 650 |
|
|
|x Equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|