Đại từ điển Anh - Việt (550000 từ) = English - Vietnamese dictionary
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2003
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00644nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95911 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 498000 | ||
| 082 | |a 423.95922 | ||
| 082 | |b Ph513 | ||
| 100 | |a Bùi, Phụng | ||
| 245 | 0 | |a Đại từ điển Anh - Việt (550000 từ) = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary | |
| 245 | 0 | |c Bùi Phụng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 650 | |z Vietnamese | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||