Từ điển thuật ngữ pháp luật kinh tế Anh - Việt = English - Vietnamese business law dictionary of terms
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Hà Nội
Thanh Niên
2004
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00681nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95933 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 115000 | ||
| 082 | |a 346.03 | ||
| 082 | |b Ch125 | ||
| 100 | |a Hoàng, Văn Châu | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ pháp luật kinh tế Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese business law dictionary of terms | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Văn Châu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Economics | ||
| 650 | |x Law and legislation | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||