|
|
|
|
| LEADER |
00715nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95983 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 109
|
| 082 |
|
|
|b H125/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Hùng Hậu
|
| 245 |
|
0 |
|a Đại cương lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hùng Hậu chủ biên, Doãn Chính, Vũ Văn Gầu
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a Philosophy,Philosophy
|
| 650 |
|
|
|x History
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|