Từ điển ngân hàng và tin học Anh - Việt = Dictionary of banking and informatics English - Vietnamese
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Chính Trị Quốc Gia
1996
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00647nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95994 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 332.103 | ||
| 082 | |b Ph450 | ||
| 100 | |a Đặng, Mạnh Phổ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển ngân hàng và tin học Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b Dictionary of banking and informatics English - Vietnamese | |
| 245 | 0 | |c Đặng Mạnh Phổ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính Trị Quốc Gia | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 650 | |a Banks and banking | ||
| 650 | |x Dictionary | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||