|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95999 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 624.03
|
| 082 |
|
|
|b C454
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Huy Côn
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển xây dựng Pháp - Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b Dictionnaire de la construction Francais - Vietnamese
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Huy Côn, Lê Ứng Tường, Lê Quang Huy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Construction,Civil engineering
|
| 650 |
|
|
|x Terminology,Terminology
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|