| LEADER | 00539nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96067 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 7000 | ||
| 082 | |a 912 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 245 | 0 | |a Thành phố Hồ Chí Minh bản đồ du lịch = | |
| 245 | 0 | |b Tourist map | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Atlases | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||