| LEADER | 00512nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96068 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 6000 | ||
| 082 | |a 912 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 245 | 0 | |a Thành phố Hồ Chí Minh và phụ cận các khu công nghiệp và điểm du lịch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Atlases | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||