Từ điển giải nghĩa sinh học Anh - Việt : Khoảng 15000 thuật ngữ, có minh họa
Cuốn từ điển tập hợp giải nghĩa khoảng 15000 thuật ngữ, bao quát gần như toàn bộ các lĩnh vực của sinh học hiện đại và một số lĩnh vực liên quan. Được sắp xếp ngắn gọn, khoa học, dễ tra cứu và một số thuật ngữ có hình ảnh minh họa...
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Khoa học Kỹ thuật
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01076nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96099 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 165000 | ||
| 082 | |a 570.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển giải nghĩa sinh học Anh - Việt : | |
| 245 | 0 | |b Khoảng 15000 thuật ngữ, có minh họa | |
| 245 | 0 | |c Trần Bá Cử ( biên soạn ) ... [ et al. ] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Cuốn từ điển tập hợp giải nghĩa khoảng 15000 thuật ngữ, bao quát gần như toàn bộ các lĩnh vực của sinh học hiện đại và một số lĩnh vực liên quan. Được sắp xếp ngắn gọn, khoa học, dễ tra cứu và một số thuật ngữ có hình ảnh minh họa. | ||
| 650 | |a Biology terminology,Thuật ngữ sinh học | ||
| 650 | |x Dictionary,Từ điển | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||