Từ điển vật lý Anh - Anh - Việt : Định nghĩa giải thích minh họa
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2005
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00619nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96104 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 130000 | ||
| 082 | |a 530.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Hoàng, Thanh Toản | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển vật lý Anh - Anh - Việt : | |
| 245 | 0 | |b Định nghĩa giải thích minh họa | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Thanh Toản | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Physics | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||