Từ điển Anh - Việt xây dựng
Đã lưu trong:
| Format: | Bog |
|---|---|
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2003
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00585nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96125 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 106000 | ||
| 082 | |a 624.03 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Biên soạn: Nguyễn Huy Côn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Civil engineering,Construction,English language | ||
| 650 | |x Terminology,Terminology | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||