4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2003
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00490nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96285 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | |a 491.7003 | ||
| 082 | |b B454 | ||
| 245 | 0 | |a 4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Russian language,Vietnamese language | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||