Tôn giáo Nhật Bản
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Tôn giáo
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00523nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_96904 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 299.56 | ||
| 082 | |b S555 | ||
| 100 | |a Murakami, Shigeyoshi | ||
| 245 | 0 | |a Tôn giáo Nhật Bản | |
| 245 | 0 | |c Murakami Shigeyoshi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tôn giáo | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Buddhism,Shinto | ||
| 650 | |z Japan | ||
| 904 | |i TRúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||