|
|
|
|
| LEADER |
00735nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_96914 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b B875
|
| 100 |
|
|
|a Broukal, Milada
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài liệu luyện thi TOEFL =
|
| 245 |
|
0 |
|b TOEFL reading flash 2002
|
| 245 |
|
0 |
|c Milada Broukal ; Lê Huy Lâm chú giải
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Reading
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan, Mai chuyển số PL từ 428.2076 thành 428.0076 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|