|
|
|
|
| LEADER |
00834nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_97651 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 29000
|
| 082 |
|
|
|a 338.9597
|
| 082 |
|
|
|b C460/T.1
|
| 110 |
|
|
|a Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA)
|
| 245 |
|
0 |
|a Chính sách công nghiệp và thương mại của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
|
| 245 |
|
0 |
|c Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản, Đại học kinh tế quốc dân
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thanh Hóa
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Vietnam,Vietnam
|
| 650 |
|
|
|x Economic development,Economic conditions
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 910 |
|
|
|a Tuyến sửa cutter Ch312/T.1 thành C460T.1
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|