Thi công móng trụ mố cầu
Xây dựng móng nông trên cạn, móng nông ở nơi có nước mặt. Thi công cọc chế tạo sẵn. Thi công cọc bê tông cốt thép đúc tại chỗ (cọc nhồi). Xây dựng bệ cọc. Xây dựng móng giếng chìm và giếng chìm khí ép...
Bewaard in:
| Formaat: | Boek |
|---|---|
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Xây dựng
2005
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00847nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_97781 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 42000 | ||
| 082 | |a 624.25 | ||
| 082 | |b Th300 | ||
| 245 | 0 | |a Thi công móng trụ mố cầu | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Trâm ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Xây dựng móng nông trên cạn, móng nông ở nơi có nước mặt. Thi công cọc chế tạo sẵn. Thi công cọc bê tông cốt thép đúc tại chỗ (cọc nhồi). Xây dựng bệ cọc. Xây dựng móng giếng chìm và giếng chìm khí ép | ||
| 650 | |a Bridges | ||
| 650 | |x Construction | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||