| LEADER | 00516nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_98081 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 6000 | ||
| 082 | |a 636.39089 | ||
| 082 | |b S552 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Quang Sức | ||
| 245 | 0 | |a Bệnh của dê | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Quang Sức | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Goats | ||
| 650 | |x Diseases | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||