|
|
|
|
| LEADER |
00781nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_98281 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 363.6
|
| 082 |
|
|
|b W927
|
| 110 |
|
|
|a The World Bank
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự án giao thông đồng bằng Mekong và chống lũ lụt cải tạo mạng lưới đường đồng bằng Mekong :
|
| 245 |
|
0 |
|b Báo cáo đánh giá môi trường (Vốn WB IDA số 3448-VN)
|
| 245 |
|
4 |
|c The World Bank
|
| 260 |
|
|
|a Washington, D.C.
|
| 260 |
|
|
|b The World Bank
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a The World Bank,Economic development projects
|
| 650 |
|
|
|x Economic assistance,Developing countries,Evaluation
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|