Từ điển bách khoa phổ thông Toán học
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Hà Nội
Giáo dục
2004
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00521nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_98302 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 53300 | ||
| 082 | |a 510.3 | ||
| 082 | |b N693/T.2 | ||
| 100 | |a Nikolxki, X.M. | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển bách khoa phổ thông Toán học | |
| 245 | 0 | |c X.M. Nikolxki | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Mathematics | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||