| LEADER | 00570nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_9935 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 796.334 | ||
| 082 | |b S558 | ||
| 100 | |a V I Simakov | ||
| 245 | 0 | |a Các bàn thắng trong những tình huống cố định | |
| 245 | 0 | |b Chiến thuật ghi bàn thắng trong bóng đá | |
| 245 | 0 | |c V I Simakov | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b TDTT | ||
| 260 | |c 1984 | ||
| 650 | |a football | ||
| 904 | |i Minh, 961002 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||