|
|
|
|
| LEADER |
00780nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_99512 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 082 |
|
|
|a 632.95
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép, hạn chế và cấm sử dụng ở Việt Nam 2003
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Agricultural chemicals,Pesticides,Insecticides,Herbicides
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 910 |
|
|
|a Sửa Cutter thành B450
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|