Sáng tạo toán học. t. II /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1976
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00692nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020001085 | ||
| 005 | ##1/18/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 510.1 |b PO-G |
| 100 | # | # | |a Pôlia, G. |
| 245 | # | # | |a Sáng tạo toán học. |n t. II / |c Pôlia G.; Phan Tất Đắc, Nguyễn Giản, Hồ Thuần dịch |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1976 |
| 300 | # | # | |a 176 tr.; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Hồ Thuần |e dịch |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Giản |e dịch |
| 700 | # | # | |a Phan Tất Đắc |e dịch |
| 992 | # | # | |a 315 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |