Thống kê toán học /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
1984
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00663nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020001276 | ||
| 005 | ##1/29/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 519.5 |b DA-H |
| 100 | # | # | |a Đào Hữu Hồ |
| 245 | # | # | |a Thống kê toán học / |c Đào Hữu Hồ, Nguyễn Văn Hữu, Hoàng Hữu Mai |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp, |c 1984 |
| 300 | # | # | |a 505 tr.; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Hữu Mai |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Hữu |
| 992 | # | # | |a 774 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |