| LEADER | 00704nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020001409 | ||
| 005 | ##2/25/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 531 |b LA-L |
| 090 | # | # | |a 531 |b LA-L |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Quang Hậu |
| 100 | # | # | |a Trần Hoà |
| 245 | # | # | |a Vật lý đại chúng : |b Các vật thể vật lý . |n t. I / |c Nguyễn Quang Hậu, Trần Hoà, Landau L. D., Kitaigorodxki A. I. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1984 |
| 300 | # | # | |a 259 tr.; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Vật lý. |
| 992 | # | # | |a 182 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |