|
|
|
|
| LEADER |
00842nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU020001513 |
| 005 |
##19990203 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 515
|b NH-V
|
| 100 |
# |
# |
|a Nhi-e-mưt-ski, V.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình giải tích toán học.
|n t.II /
|c V. Nhi-e-mưt-ski, M. Slut-ska-i-a, A. Tre-ka-xốp; Hoàng Gia Khánh, Nguyễn Khắc Phúc dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Giáo dục,
|c 1963.
|
| 300 |
# |
# |
|a 587 tr. ;
|c 23 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Gia Khánh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khắc Phúc,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Slut-ska-i-a, M.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tre-ka-xốp, A.
|
| 992 |
# |
# |
|a 2268
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|