|
|
|
|
| LEADER |
00819nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU020001643 |
| 005 |
##19990503 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 542.1
|b VA-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Vaxkrixenxki, P. I.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kỹ thuật phòng thí nghiệm.
|n t.I /
|c P. I. Vaxkrixenxki; Lê Chí Kiên, Trần Ngọc Mai, Đoàn Thế Phiệt dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
|c 1979.
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr. ;
|c 22 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Thế Phiệt,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Chí Kiên,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Mai,
|e dịch.
|
| 992 |
# |
# |
|a 1374
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|