|
|
|
|
| LEADER |
00831nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU020001740 |
| 005 |
##19990309 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 547.3
|b WE-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Weyl, Houben.
|
| 245 |
# |
# |
|a Các phương pháp phân tích hóa học hữu cơ.
|n t.I /
|c Houben Weyl; Nguyễn Đức Huệ, Nguyễn Đức Thạch, Nguyễn Đình Soa dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 1977.
|
| 300 |
# |
# |
|a 500 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Soa,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Huệ,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Thạch,
|e dịch.
|
| 992 |
# |
# |
|a 1607
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|