Kỹ thuật khoan địa chất. t.I /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Công nhân Kỹ thuật,
1980.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00720nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020002410 | ||
| 005 | ##19990704 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 622.23 |b Kyt |
| 245 | # | # | |a Kỹ thuật khoan địa chất. |n t.I / |c Đặng Minh Đức, Nguyễn Gia Đức, Nguyễn Văn Thẩm. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Công nhân Kỹ thuật, |c 1980. |
| 300 | # | # | |a 171 tr. ; |c 26 cm. |
| 700 | # | # | |a Đặng Minh Đức. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Gia Đức. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Thẩm. |
| 992 | # | # | |a 966 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |